越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhụy hoa nghệ tây” (1)
nhụy hoa nghệ tây

英语
名saffron
Nhụy hoa nghệ tây là gia vị rất đắt.
Saffron is a very expensive spice.
相关词“nhụy hoa nghệ tây” (0)
未找到相关词。
短语“nhụy hoa nghệ tây” (1)
Nhụy hoa nghệ tây là gia vị rất đắt.
Saffron is a very expensive spice.
